Lịch thi đấu
Hôm nay
03/11
Ngày mai
04/11
Thứ 5
05/11
Thứ 6
06/11
Thứ 7
07/11
Chủ nhật
08/11
Thứ 2
09/11
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:45
03/11
Newcastle Jets
Shanghai Port
0.87
0.75
0.99
0.85
3.25
0.99
4.00
1.00
0.25
0.84
0.81
1.25
0.99
4.12
-0.78
0.25
0.61
0.81
3.25
-0.99
3.35
0.90
0.25
0.94
-0.93
1.50
0.73
3.50
10:00
03/11
Jeonbuk
Johor Darul Takzim
-0.96
0.00
0.84
0.92
2.75
0.90
2.67
1.00
0.00
0.84
0.75
1.00
-0.93
3.22
-0.98
0.00
0.82
0.91
2.75
0.91
2.62
-0.99
0.00
0.83
0.68
1.00
-0.88
3.20
10:00
03/11
Vissel Kobe
Ratchaburi
0.80
-1.75
-0.92
0.81
3.00
-0.97
1.17
0.87
-0.75
0.97
0.85
1.25
0.95
1.55
0.79
-1.75
-0.95
0.74
3.00
-0.93
1.20
0.81
-0.75
-0.97
0.82
1.25
0.98
1.52
10:00
03/11
Kashiwa Reysol
Daejeon
0.92
-1.00
0.94
0.85
2.75
0.99
1.50
-0.98
-0.50
0.82
-0.89
1.25
0.71
2.01
0.85
-1.00
0.99
0.77
2.75
-0.95
1.50
0.99
-0.50
0.85
-0.95
1.25
0.75
1.99
12:15
03/11
Cong An Ha Noi
Kyoto Sanga
0.77
0.25
-0.88
0.81
2.50
-0.97
2.78
-0.96
0.00
0.80
0.76
1.00
-0.95
3.38
0.76
0.25
-0.93
-0.96
2.75
0.78
2.74
-0.94
0.00
0.78
0.76
1.00
-0.96
3.35
12:15
03/11
Port FC
Beijing Guoan
0.96
0.50
0.90
0.87
3.00
0.95
3.70
0.87
0.25
0.97
0.87
1.25
0.93
4.12
0.76
0.75
-0.93
0.85
3.00
0.97
3.50
0.90
0.25
0.94
0.85
1.25
0.95
3.55
16:00
03/11
Esteghlal Tehran
Al Shamal
0.94
-0.25
0.92
0.83
2.25
-0.99
2.18
0.67
0.00
-0.81
-0.95
1.00
0.76
2.89
0.93
-0.25
0.91
-0.94
2.50
0.76
2.29
-0.76
-0.25
0.58
1.00
1.00
0.80
2.75
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:55
03/11
Kataller Toyama
Vegalta Sendai
0.89
0.25
0.95
1.00
1.75
0.78
3.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
0.25
0.77
-0.60
3.00
0.48
3.25
-0.63
0.00
0.53
-0.43
1.25
0.31
4.65
05:00
03/11
Oita Trinita
Vanraure Hachinohe
0.91
0.00
0.93
0.77
1.00
-0.99
3.13
-
-
-
-
-
-
-
-0.71
-0.25
0.61
-0.67
2.00
0.55
2.74
0.96
0.00
0.94
-0.60
0.75
0.48
4.30
05:00
03/11
Yokohama FC
Blaublitz Akita
0.98
-0.50
0.86
0.95
1.25
0.83
1.91
-
-
-
-
-
-
-
-0.79
-0.75
0.69
-0.62
2.50
0.50
1.90
-0.76
-0.25
0.66
-0.41
1.00
0.29
3.22
05:00
03/11
Omiya Ardija
Bandits Iwaki
0.95
0.00
0.89
0.80
3.50
0.98
1.08
-
-
-
-
-
-
-
-0.67
-0.50
0.57
-0.50
3.00
0.38
2.49
-0.61
-0.25
0.51
-0.42
1.25
0.30
3.56
05:00
03/11
Shonan Bellmare
Sagan Tosu
0.93
0.25
0.91
1.00
1.50
0.78
3.86
-
-
-
-
-
-
-
-0.85
0.25
0.75
-0.76
2.50
0.64
3.35
-0.70
0.00
0.60
-0.48
1.00
0.36
4.10
05:00
03/11
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis
0.86
0.00
0.98
0.86
1.25
0.92
2.86
-
-
-
-
-
-
-
-0.96
0.00
0.86
-0.85
2.25
0.73
2.73
-0.93
0.00
0.83
-0.88
0.75
0.76
3.95
05:00
03/11
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
0.99
0.25
0.85
-0.97
1.50
0.75
4.33
-
-
-
-
-
-
-
-0.98
0.25
0.88
-0.98
2.25
0.86
3.05
0.56
0.25
-0.66
-0.48
1.00
0.36
4.25
05:00
03/11
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi City
-0.94
-1.50
0.78
0.85
3.75
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
-2.00
0.83
0.61
2.50
-0.74
1.19
0.74
-0.50
-0.84
-0.64
1.25
0.52
1.74
05:00
03/11
Ventforet Kofu
Albirex Niigata
0.89
0.00
0.95
-0.98
1.50
0.76
2.82
-
-
-
-
-
-
-
0.74
0.50
-0.84
-0.75
2.50
0.63
3.10
0.60
0.25
-0.70
-0.45
1.00
0.33
4.65
05:50
03/11
Imabari
Consadole Sapporo
-0.95
0.00
0.79
0.82
2.50
0.96
2.68
1.00
0.00
0.78
0.80
1.00
0.98
3.38
0.72
0.25
-0.83
0.86
2.50
-0.98
2.88
-0.97
0.00
0.85
0.87
1.00
0.99
3.35
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
03/11
Al Seeb
East Bengal
0.70
0.25
-0.84
0.85
2.25
0.93
2.72
0.97
0.00
0.85
0.95
1.00
0.83
3.50
16:00
03/11
Al Hussein Irbid
Al Shorta
0.75
0.00
-0.89
0.97
2.25
0.81
2.35
0.76
0.00
-0.93
0.68
0.75
-0.86
3.17
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/11
Club Foot Estrela U23
Santa Clara U23
-0.98
0.00
0.82
-0.95
2.75
0.75
2.60
0.99
0.00
0.83
0.74
1.00
-0.94
-
15:00
03/11
Maritimo U23
Moreirense U23
0.91
1.00
0.91
0.81
2.75
0.97
5.50
-0.81
0.25
0.66
-0.97
1.25
0.77
-
15:00
03/11
Gil Vicente U23
Felgueiras U23
0.87
0.25
0.95
0.88
2.75
0.90
2.88
-0.87
0.00
0.71
-0.94
1.25
0.74
-
15:00
03/11
Academico Viseu U23
Torreense U23
0.92
-0.25
0.90
0.79
2.75
0.99
2.06
0.66
0.00
-0.81
1.00
1.25
0.78
-
15:00
03/11
Vizela U23
Portimonense U23
0.99
-0.75
0.85
0.79
2.75
0.99
1.65
0.82
-0.25
1.00
1.00
1.25
0.78
-
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
03/11
Al Zawraa
Bahrain Riffa Club
-0.98
-0.25
0.80
0.84
2.25
0.90
2.21
0.68
0.00
-0.86
0.91
1.00
0.87
2.97
Cúp Liên đoàn Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
03/11
Abu Qair Semad
Ceramica Cleopatra
0.81
0.50
-0.99
0.82
2.00
0.92
4.00
0.77
0.25
-0.97
0.84
0.75
0.94
4.85
15:00
03/11
El Qanah
Modern SC
0.79
0.25
-0.97
0.87
2.00
0.87
3.08
-0.97
0.00
0.77
0.87
0.75
0.91
4.00
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:30
03/11
ASC India
Roots FC
0.85
0.50
0.72
0.78
2.50
0.75
3.50
0.55
0.25
-0.93
0.85
0.75
0.77
4.23
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
03/11
Tochigi
Fukushima United
0.81
0.00
0.95
0.79
1.25
0.91
2.70
-
-
-
-
-
-
-
05:00
03/11
Renofa Yamaguchi
Kagoshima United
-0.96
0.25
0.72
0.86
1.25
0.84
4.57
-
-
-
-
-
-
-
05:00
03/11
Nara Club
Thespa Kusatsu
0.87
-0.25
0.89
0.92
3.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
05:00
03/11
Gainare Tottori
Sagamihara
0.77
0.25
0.99
0.71
1.25
0.99
3.33
-
-
-
-
-
-
-
05:00
03/11
Zweigen Kanazawa
Nagano Parceiro
-0.99
-0.75
0.75
0.81
2.50
0.89
3.50
-
-
-
-
-
-
-
05:00
03/11
Kamatamare Sanuki
Matsumoto Yamaga
0.83
0.50
0.93
-0.98
1.25
0.68
6.25
-
-
-
-
-
-
-
05:00
03/11
Giravanz Kitakyushu
Reilac Shiga FC
0.88
-0.50
0.88
0.79
2.50
0.91
3.86
-
-
-
-
-
-
-
05:00
03/11
Kochi United
Ehime FC
0.77
0.25
0.99
0.93
2.50
0.77
1.47
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
03/11
Gornik Leczna W
Czarni Sosnowiec W
0.96
-0.50
0.69
-0.99
3.25
0.63
1.86
0.96
-0.25
0.67
0.76
1.25
0.81
2.37
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/11
Stade Tunis
Club Africain
0.76
0.00
0.88
0.89
1.75
0.72
2.58
0.72
0.00
0.89
0.93
0.75
0.66
3.56
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:54
03/11
Ghana (dan_dragonio)
USA (kril)
0.90
1.75
0.80
0.89
8.75
0.79
2.99
0.76
1.00
0.96
-
-
-
2.23